Một WireGuard VPN cá nhân nghĩa là server, khóa và log đều của bạn. Đây là hướng dẫn cấu hình thủ công; về các đánh đổi so với VPN thương mại, con đường wg-easy một lệnh và lưu ý DPI, xem tự lưu trữ WireGuard và ca sử dụng VPS cho VPN. Bạn cần một gói IP riêng — WireGuard lắng nghe trên một cổng UDP vào.
1. Cài WireGuard và tạo khóa server
apt update && apt install -y wireguard
wg genkey | tee /etc/wireguard/server.key | wg pubkey > /etc/wireguard/server.pub
chmod 600 /etc/wireguard/server.key
2. Viết cấu hình server
# /etc/wireguard/wg0.conf
[Interface]
Address = 10.8.0.1/24
ListenPort = 51820
PrivateKey = <contents of /etc/wireguard/server.key>
PostUp = iptables -t nat -A POSTROUTING -o eth0 -j MASQUERADE
PostDown = iptables -t nat -D POSTROUTING -o eth0 -j MASQUERADE
[Peer] # your phone/laptop
PublicKey = <client public key — see step 4>
AllowedIPs = 10.8.0.2/32
3. Bật forwarding và khởi động
sysctl -w net.ipv4.ip_forward=1
echo 'net.ipv4.ip_forward=1' >> /etc/sysctl.conf
ufw allow 51820/udp
systemctl enable --now wg-quick@wg0
wg show
4. Tạo khóa client và kết nối
Trên client (hoặc tạo trên server rồi chuyển sang):
wg genkey | tee client.key | wg pubkey > client.pub
Đặt client.pub vào khối [Peer] ở trên (rồi systemctl restart wg-quick@wg0), và đưa client cấu hình này:
[Interface]
PrivateKey = <client.key>
Address = 10.8.0.2/32
DNS = 1.1.1.1
[Peer]
PublicKey = <server.pub>
Endpoint = YOUR.SERVER.IP:51820
AllowedIPs = 0.0.0.0/0
PersistentKeepalive = 25
Nhập nó vào ứng dụng WireGuard (một QR qua qrencode -t ansiutf8 < client.conf là nhanh nhất trên di động), bật lên — và bạn đang định tuyến qua server của chính mình.
Ghi chú
- Sau DPI (Iran/Trung Quốc/Nga)? WireGuard bị lập dấu vân tay và chặn — dùng VLESS + Reality thay thế.
- Thích một UI web? Con đường wg-easy một lệnh dựng cái này với một bảng quản trị có mã QR.
Nano-IP (8 $/tháng) là quá đủ, lưu lượng không đo đếm, root trong khoảng một phút, không KYC, thanh toán bằng crypto.
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.